xác minh

xác minh

Cuộc điều tra đang xác minh các thông tin thu thập được.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kiểm tra, xem xét để khẳng định tính đúng đắn, chính xác của một sự việc, thông tin: "xác minh" hành động thu thập bằng chứng, đối chiếu dữ liệu để chắc chắn rằng điều đó thật, không sai lệch.
    • Chứng thực, chứng minh: "xác minh" cũng có nghĩađưa ra bằng chứng để củng cố, khẳng định một ý kiến hay nhận định.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cảnh sát đang xác minh lời khai của nhân chứng. (Cảnh sát đang kiểm tra để biết lời khai đó đúng không.)
    • Cần xác minh thông tin này trước khi công bố. (Phải kiểm tra độ chính xác của thông tin trước khi nói rộng rãi.)
    • Những sự kiện đó xác minh ý kiến của tôi. (Các sự kiện đó chứng minh rằng ý kiến của tôi đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xác minh danh tính": kiểm tra, đối chiếu để khẳng định một người ai.

    • Nhân viên an ninh yêu cầu xác minh danh tính của khách. (Nhân viên an ninh yêu cầu kiểm tra giấy tờ để biết khách ai.)
  • "xác minh nguồn gốc": tìm hiểu, kiểm tra xuất xứ của một vật hay thông tin.

    • Hàng hóa nhập khẩu cần được xác minh nguồn gốc. (Hàng hóa từ nước ngoài phải được kiểm tra xuất xứ.)
  • "cuộc điều tra để xác minh": một quá trình thu thập thông tin nhằm kiểm tra tính xác thực.

    • Công ty đã tiến hành một cuộc điều tra để xác minh cáo buộc. (Công ty đã thực hiện một quá trình tìm hiểu để kiểm tra lời tố cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Xác thực (động từ): khẳng định đúng, thậtthường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý.

    • Hệ thống yêu cầu xác thực tài khoản. (Hệ thống yêu cầu kiểm tra để chứng minh tài khoản thật.)
  • Kiểm chứng (động từ): kiểm tra, đối chiếu để xác nhận tính đúng đắn.

    • Nhà khoa học kiểm chứng kết quả thí nghiệm. (Nhà khoa học kiểm tra lại kết quả thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiểm tra: xem xét để biết tình trạng, chất lượng.
  • Đối chiếu: so sánh hai hay nhiều thứ để tìm ra điểm giống khác.
  • Chứng minh: đưa ra bằng chứng để khẳng định một điều đó đúng.
Thành ngữ liên quan
  • Xác minh rõ ràng: kiểm tra đến mức không còn nghi ngờ nữa.
    • Vụ việc đã được xác minh rõ ràng trước khi đưa ra kết luận. (Vụ việc đã được kiểm tra kỹ lưỡng, không còn điểm mờ.)